XSMN Chủ Nhật - Xổ số miền Nam Chủ Nhật

GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8796902
G.7865456163
G.62421 4696 88998495 5012 74542133 0147 8432
G.5747882703363
G.491321 95460 39434 18139 61612 75986 0679138401 83482 99741 30756 97044 57058 2539434677 11597 16331 04365 60426 89847 95937
G.358025 0068573283 1433917554 19237
G.2850707071195250
G.1078712781748084
G.ĐB680848111398373457


Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 18/10/2020

ĐầuLô Tô
0-
112
221,21,25
334,39
448
5-
665,60
779,78,70,71
886,85
996,99,91

Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 18/10/2020

ĐầuLô Tô
001
112,11,17
2-
339
441,44
556,54,56,58
669
770
882,83
995,94,98

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 18/10/2020

ĐầuLô Tô
002
1-
226
333,32,31,37,37
447,47
554,50,57
663,63,65
777
884
997
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8184293
G.7336383669
G.61385 3300 89188130 0036 98418851 4104 7586
G.5085653478865
G.481717 86293 15592 75985 93857 52829 2825575601 07253 80925 32962 00881 51171 1302530202 91807 72425 51522 45554 51380 73363
G.389986 5017328287 1851378359 71515
G.2602195500232813
G.1378716926364460
G.ĐB212249770260546888

Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 11/10/2020

ĐầuLô Tô
000
118,18,17,19
229
336
449
556,57,55
6-
773,71
885,85,86
993,92

Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 11/10/2020

ĐầuLô Tô
001,02
113
225,25
330,36
442,41,47
553
662,63,60
771
883,81,87
9-

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 11/10/2020

ĐầuLô Tô
004,02,07
115,13
225,22
3-
4-
551,54,59
669,65,63,60
7-
886,80,88
993
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8060213
G.7756192468
G.68728 9205 13249658 6333 17941265 0430 3548
G.5850241791536
G.487522 12063 00082 71206 58833 57471 5544079462 01843 71282 02790 67243 81877 6729819755 28072 32454 44586 33285 14458 17170
G.383881 3133244688 7349532244 61188
G.2914282677402592
G.1661660200839768
G.ĐB395807520321918223

Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 04/10/2020

ĐầuLô Tô
006,05,02,06,07
1-
228,24,22,28
333,32
440
556
663,66
771
882,81
9-

Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 04/10/2020

ĐầuLô Tô
002,08
1-
221
333
443,43
558
662
779,77,74
882,88
992,94,90,98,95

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 04/10/2020

ĐầuLô Tô
0-
113
223
330,36
448,44
555,54,58
668,65,68
772,70
886,85,88
992
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8516913
G.7475950403
G.65879 4561 92819760 8726 42410694 4763 6406
G.5895311681810
G.415316 50340 72950 37484 45204 98732 4052169940 27607 69560 09349 41938 84674 9313714757 62947 38921 75480 12754 96621 19176
G.384643 8223742670 9323137995 85944
G.2784794243486907
G.1715340768725588
G.ĐB902193507357239213

Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 27/09/2020

ĐầuLô Tô
004
116
221
332,37,34
440,43
551,53,50
661
775,79,79
881,84
993

Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 27/09/2020

ĐầuLô Tô
007
1-
226
338,37,31,34
441,40,49
550,57
669,60,68,60
774,70
887
9-

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 27/09/2020

ĐầuLô Tô
003,06,07
113,10,13
221,21
3-
447,44
557,54
663
776
880,88
994,95
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8029720
G.7795006117
G.66725 9395 47029645 2431 10194754 4672 3423
G.5521267731412
G.496019 15488 47850 11511 68213 30183 2878080403 62023 60267 67615 56699 12725 6061446083 62237 59355 69196 87407 79132 83255
G.320841 1247123231 9462266566 12607
G.2060693269602167
G.1294957014712958
G.ĐB359693158362938429

Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 20/09/2020

ĐầuLô Tô
002,02
112,19,11,13
225
3-
441
550
669
771
888,83,80
995,95,95,93

Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 20/09/2020

ĐầuLô Tô
006,03
119,15,14
223,25,22
331,31
445,47
5-
667,62
773
8-
997,99,96

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 20/09/2020

ĐầuLô Tô
007,07
117,12
220,23,29
337,32
4-
554,55,55,58
666,67
772
883
996
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8203380
G.7068119371
G.67817 7844 06898557 3771 14862706 9413 9113
G.5820442305747
G.452311 68662 98849 66056 84727 94575 3781850058 10376 58300 72880 76782 06293 1322273076 73279 32528 12951 96785 46764 58306
G.374980 9385392363 0877123102 18274
G.2235941340732252
G.1446685737268940
G.ĐB080331964068022281

Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 13/09/2020

ĐầuLô Tô
004
117,11,18
220,27
331
444,49
556,53
668,62,68
775
889,80
994

Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 13/09/2020

ĐầuLô Tô
000,07
119
222
333,30
4-
557,58
663,68
771,76,71,72
886,80,82
993

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 13/09/2020

ĐầuLô Tô
006,06,02
113,13
228
3-
447,40
551,52
664
771,76,79,74
880,85,81
9-
GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8506387
G.7855004530
G.60104 1271 76665775 7159 32925747 8459 2062
G.5811724151878
G.477159 22595 16590 11821 20528 02524 1120604925 20949 37939 15956 30294 89310 4918241148 96761 58053 11322 31873 35543 81795
G.308643 9086573815 7668277940 50465
G.2354974117636503
G.1421779350696933
G.ĐB707270547159654568

Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật, 06/09/2020

ĐầuLô Tô
004,06
117
221,28,24
3-
443
550,55,59
666,65
771,77,70
8-
995,90,97

Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật, 06/09/2020

ĐầuLô Tô
004,06
115,10,15
225
339
449
559,56,59
663
775,76
882,82
992,94

Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật, 06/09/2020

ĐầuLô Tô
003
1-
222
330,33
447,48,43,40
559,53
662,61,65,68
778,73
887
995

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

  1. Lịch mở thưởng
    • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
    • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
    • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
    • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
    • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
    • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
    • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
    • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
    • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VNĐ)TrùngSố lượng giải thưởng
Giải ĐB2.000.000.0006 số01
Giải Nhất30.000.0005 số10
Giải Nhì15.000.0005 số10
Giải Ba10.000.0005 số20
Giải Tư3.000.0005 số70
Giải Năm1.000.0004 số100
Giải Sáu400.0004 số300
Giải Bảy200.0003 số1.000
Giải Tám100.0002 số10.000

Right side bar

( Có thể nhập tối thiểu 2 số, tối đa 17 số )